将“xinh"翻译成中文
美丽是将“xinh"翻译成 中文。
xinh
adjective
-
美丽
adjectiveAnh xin lỗi, vì đã để em ở đây em rất xinh đẹp
接着 我 很 抱歉 , 因为 你 人 在 这里 和 你 又 是 如此 的 美丽
-
显示算法生成的翻译
将“ xinh "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "xinh" 的短语,可翻译成 中文
-
好看 · 标致 · 標緻 · 漂亮 · 秀丽 · 秀麗 · 美丽
-
好看 · 漂亮 · 美 · 美丽 · 美麗
-
漂亮xinh đẹp · 美麗xinh đẹp · 這幅畫很美麗Bức tranh xinh đẹp
-
女孩Cô gái · 女孩很漂亮Cô gái rất xinh đẹp
-
我看到美麗的景色Tôi thấy cảnh xinh đẹp · 漂亮xinh đẹp · 美麗xinh đẹp
-
漂亮xinh đẹp · 美麗xinh đẹp · 美麗的城市Thành phố xinh đẹp
-
今天真的很美好Ngày hôm nay thật xinh đẹp · 漂亮xinh đẹp · 美麗xinh đẹp
-
女孩很漂亮Cô gái rất xinh đẹp · 漂亮xinh đẹp
添加示例
加