将“xin"翻译成中文

请, 請, 拜托是“xin"到 中文 的最佳翻译。

xin verb
+

越南文-中文字典

  • verb

    Tôi xin lỗi vì đã dùng phương pháp này để đưa anh đến.

    我很抱歉用这种方式把你来。

  • verb

    Tôi xin lỗi vì đã dùng phương pháp này để đưa anh đến.

    我很抱歉用这种方式把你来。

  • 拜托

    verb

    Cho tôi xin, như kiểu tôi không biết cô đã lấy nó ấy.

    拜托 别以为 我 不 知道 是 你 拿 的

  • 不太频繁的翻译

    • 要求
    • 请求 請求
  • 显示算法生成的翻译

将“ xin "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "xin" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“xin"翻译成 中文