将“vui"翻译成中文
开心, 愉快, 有趣是“vui"到 中文 的最佳翻译。
vui
adjective
-
开心
Tom không biết làm sao để vui vẻ.
汤姆不知道怎样玩得开心。
-
愉快
adjectiveKhông giống như hai cô chị luôn buồn bã và tức giận, cô này thì lại—vui vẻ.
她与她忧伤及愤怒的姊妹不同——她生性愉快。
-
有趣
adjectiveBạn cũng có thể thấy rằng Nebraska cũng không vui vẻ lắm.
还可以看出内布拉斯加州也不是那么的有趣
-
高兴
adjectiveLily, anh vui vì em đã đề cập tới chuyện đó.
Lily 很 高兴 你 提出 来 了
-
显示算法生成的翻译
将“ vui "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "vui" 的短语,可翻译成 中文
-
很高兴见到您 · 很高興見到您
-
愉快
-
欢乐
-
歡樂的賓客們載歌載舞,度過了整夜 Những vị khách vui vẻ ca hát nhảy múa suốt đêm
-
乐趣
-
喜訊 · 喜讯 · 好消息 · 福音
-
你希望有一次愉快的旅行Em hy vọng có chuyến đi vui vẻ
-
喜悅散開在心中Niềm vui lan tỏa trong lòng
添加示例
加