将“vai"翻译成中文

肩膀, 等级, 级别是“vai"到 中文 的最佳翻译。

vai noun
+

越南文-中文字典

  • 肩膀

    noun

    Mẹ túm vai chúng tôi. Lôi ra đồng.

    我妈妈抓着我们的肩膀,把我们拉进棉花地里。

  • 等级

  • 级别

  • 不太频繁的翻译

    • 荔枝
    • 阶层
  • 显示算法生成的翻译

将“ vai "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Vai
+

越南文-中文字典

  • Rồng xanh trên ngực, bướm trên hai vai.

    在 胸口 紋 了 一 隻 大青龍 兩 各紋 一 隻 蝴蝶

类似于 "vai" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“vai"翻译成 中文