将“trang"翻译成中文

页, 頁, 網頁是“trang"到 中文 的最佳翻译。

trang noun
+

越南文-中文字典

  • noun

    Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.

    翻译几英文花了我2个多小时。

  • noun

    Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.

    翻译几英文花了我2个多小时。

  • 網頁

    noun

    Chúng ta chỉ biết rằng trang WikiLeaks đăng tài liệu này.

    我們 得到 的 只是 維基 百科 的 網頁

  • 不太频繁的翻译

    • 分頁
    • 呼叫
    • 寻呼
    • 页面
  • 显示算法生成的翻译

将“ trang "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Trang proper
+

越南文-中文字典

  • Trang viên Wayne cũng nằm trong giới hạn của thành phố

    韋 恩 園 也 算 這個 城市 的 ?

  • Trang viên Wayne cũng nằm trong giới hạn của thành phố

    韋 恩 園 也 算 這個 城市 的 ?

类似于 "trang" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“trang"翻译成 中文