将“thích"翻译成中文
喜欢, 喜歡, 枫树是“thích"到 中文 的最佳翻译。
thích
verb
noun
语法
-
喜欢
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
每次我发现什么我喜欢的东西,都太贵了。
-
喜歡
adjective verbNếu bạn thích đồ biển, bạn đã đến đúng nơi rồi đó!
如果你喜歡吃海鮮的話,你就來對地方了!
-
枫树
-
不太频繁的翻译
- 楓樹
- 刺
- 槭树
- 槭樹
-
显示算法生成的翻译
将“ thích "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "thích" 的短语,可翻译成 中文
-
釋廣德
-
解释 · 解釋 · 說明 · 说明 · 闡釋 · 阐释
-
味道vị · 我喜歡炸物的酥脆味道Tôi thích vị giòn giòn của món chiên
-
我喜欢你 · 我喜歡你
-
改變thay đổi
-
味道vị · 我不喜歡生魚的腥味Tôi không thích vị tanh của cá sống
-
我喜歡每個週末釣魚Tôi thích câu cá vào mỗi cuối tuần
-
释迦牟尼
添加示例
加