将“tai"翻译成中文

耳朵, 耳, 災是“tai"到 中文 的最佳翻译。

tai noun
+

越南文-中文字典

  • 耳朵

    noun

    Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

    兔子有长耳朵和短尾巴。

  • Ống tai của cô đã bị nhiễm trùng.

    你 的 道 似乎 受到 了 某种 影响 , 可能 让 你 的 头痛 变 严重

  • noun

    Bạn tưởng tượng được thiệt hại từ những thiên tai này không?

    看到 氣候 害 造成 的 損失 了 嗎?

  • noun

    Bạn tưởng tượng được thiệt hại từ những thiên tai này không?

    看到 氣候 害 造成 的 損失 了 嗎?

  • 显示算法生成的翻译

将“ tai "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Tai
+

越南文-中文字典

  • Cụp tai, tai trái, tai kia.Tai kia tốt hơn

    放下? 来 另外 一 只 好吧 那? 样 更加 好 一? 点

带有“tai"的图片

类似于 "tai" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“tai"翻译成 中文