将“sung"翻译成中文
无花果是将“sung"翻译成 中文。
sung
noun
-
无花果
nounđược leo lên những cây sung sống bám khổng lồ
爬上巨大勒颈无花果树(一种热带树种)的感觉
-
显示算法生成的翻译
将“ sung "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "sung" 的短语,可翻译成 中文
-
外掛程式 · 插件
-
王充
-
朴智星
-
幸运 · 幸運
-
王充
-
南充市
-
补充 · 追加 · 额外
-
互補色彩 · 补色
添加示例
加