Glosbe logo Glosbe
登录
越南文
中文
  • Sữa tươi
  • Sữa tươi ngon hơn sữa hộp鮮奶比盒裝奶好喝
  • Sửa Web
  • Suất phản chiếu
  • sữa牛奶
  • subcontract
  • Subnet mask
  • Sức bền của cô ấy cho phép cô chạy đường dài mà không thấy mệt她的體能讓她能跑長距離而不疲倦
  • sức bền vật liệu
  • Sức bền vật liệu
  • sức căng bề mặt
  • Sức căng bề mặt
  • sức khỏe
  • Sức khỏe
  • Sức khỏe sinh sản

将“subcontract"翻译成中文

承包商是将“subcontract"翻译成 中文。

subcontract
+ 添加翻译 加 subcontract

越南文-中文字典

  • 承包商

    noun
    wikidata
  • 显示算法生成的翻译

将“ subcontract "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
添加示例 加

在上下文、翻译记忆库中将“subcontract"翻译成 中文

最受欢迎的查询列表: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M
Glosbe logo Glosbe
在波兰以♥制成

Tools

  • 字典生成器
  • 发音记录仪
  • 批量添加翻译
  • 批量添加示例
  • 音译
  • 所有字典

关于

  • 关于格洛斯贝
  • 伙伴
  • 隐私政策
  • 服务条款
  • 救命

保持联系

  • Facebook
  • Twitter
  • 联系