将“sinh"翻译成中文

生, 生育, 产是“sinh"到 中文 的最佳翻译。

sinh verb
+

越南文-中文字典

  • Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua.

    她昨天了一個女兒。

  • 生育

    verb

    Tôi nhìn tỉ lệ sinh trên một phụ nữ.

    我查找到了新生儿出生率,接着我看到了整个国家的妇女生育孩子数量

  • verb

    Khi con dâu ông hay tin chồng mất thì đột ngột sinh con, rồi qua đời.

    同一天,他那刚刚成了寡妇的儿媳也在子时死去。

  • 不太频繁的翻译

    • 出生
    • 生來
    • 生来
    • 生殖
    • 出世
  • 显示算法生成的翻译

将“ sinh "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "sinh" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“sinh"翻译成 中文