将“sao"翻译成中文
星, 如何, 为什么是“sao"到 中文 的最佳翻译。
sao
noun
adverb
语法
-
星
nounVà với chiếc kính tốt hơn, bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao, những hành tinh.
如果你有一个更强大的望远镜,你将能看到恒星和行星。
-
如何
adverbQuan hệ của Robert Fischer với cha anh ta ra sao?
Robert Fischer 和 他 老爸 的關 係 如何?
-
为什么
adverbTại sao quanh năm suốt tháng cứ làm phiền tôi vậy ?
为什么总是我碍事儿呢?
-
不太频繁的翻译
- 怎么
- 怎么样
- 恆星
- 恒星
- 怎样
- 怎樣
- 明星
- 星星
- 杓
- 為什麼
- 多
- 怎麼
- 怎麼樣
- 為甚麼
- 爲什麽
- 长笛
-
显示算法生成的翻译
将“ sao "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
具有替代拼写的翻译
Sao
-
恒星
thiên thể vũ trụ
Và những ngôi sao được đánh dấu là những ngôi sao có hành tinh đã được tìm thấy.
那些被突出标注的恒星 都有已知的系外行星。
类似于 "sao" 的短语,可翻译成 中文
-
木星
-
紅巨星
-
水星
-
冥王雪奈
-
火星
-
變星
添加示例
加