将“roi"翻译成中文
鞭子, 鞭子 biānzi, 皮鞭是“roi"到 中文 的最佳翻译。
roi
-
鞭子
nounPhải, tớ có một anh chàng bán roi đấy.
据 我 的 鞭子 中介 说 这是 市面上 最好 的 鞭子
-
鞭子 biānzi
-
皮鞭
Những tên cai độc ác dùng roi da sống đốc thúc họ.
冷酷无情的监工用皮鞭抽打他们,不许他们停下来。
-
显示算法生成的翻译
将“ roi "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "roi" 的短语,可翻译成 中文
-
动基体类 · 後鞭毛生物
-
马鞭草科
-
马六甲蒲桃
-
马鞭草属
-
單鞭毛生物
-
马鞭草科
-
雙鞭毛生物
添加示例
加