将“phim"翻译成中文
电影, 電影, 影片是“phim"到 中文 的最佳翻译。
phim
noun
语法
-
电影
nounNói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
总的来说,这部电影从剧本到银幕是成功的。
-
電影
nounChẳng phải phim yêu thích của cậu sao?
那 不是 你 最 喜歡 的 電影 嗎?
-
影片
nounTôi muốn chia sẻ với các bạn hai đoạn phim trong dự án này.
我想和大家分享 来自这个项目的两段影片。
-
不太频繁的翻译
- 制作术
- 戏
- 电影 電影
- 电影业
- 製作術
- 電影業
-
显示算法生成的翻译
将“ phim "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "phim" 的短语,可翻译成 中文
-
電視電影
-
電影分級制度
-
译制片
-
爱情片
-
电影院 · 電影院
-
電影製作
-
喜劇電影Phim hài
-
动画
添加示例
加