将“phao"翻译成中文
浮标, 浮標, 抛是“phao"到 中文 的最佳翻译。
phao
noun
-
浮标
nounNó trông như thế này: phao nổi trên mặt nước,
它看起来像这样:漂在水面上的浮标
-
浮標
nounAnh luôn đặt phao.
一直 是 我 去 設置 浮標
-
抛
-
显示算法生成的翻译
将“ phao "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
带有“phao"的图片
类似于 "phao" 的短语,可翻译成 中文
-
保羅
-
红腰穗鹛
-
浮橋
-
浮橋
添加示例
加