将“phút"翻译成中文

分鐘, 分钟, 分是“phút"到 中文 的最佳翻译。

phút noun
+

越南文-中文字典

  • 分鐘

    noun

    时间单位

    Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.

    從這裡大約10分鐘車程。

  • 分钟

    noun

    Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút

    他在指定时间的五分钟后到了。

  • noun

    Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.

    從這裡大約10鐘車程。

  • 角分

    noun
  • 显示算法生成的翻译

将“ phút "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Phút
+

越南文-中文字典

  • 角分

带有“phút"的图片

在上下文、翻译记忆库中将“phút"翻译成 中文