将“pH"翻译成中文

pH值, PH值是“pH"到 中文 的最佳翻译。

pH
+

越南文-中文字典

  • pH值

    với các độ pH tương ứng với điện tích của các axit amin.

    不同的PH值下带有不同的电荷。

  • 显示算法生成的翻译

将“ pH "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

PH
+

越南文-中文字典

  • PH值

    với các độ pH tương ứng với điện tích của các axit amin.

    不同的PH值下带有不同的电荷。

在上下文、翻译记忆库中将“pH"翻译成 中文