将“mua"翻译成中文

买, 買, 购买是“mua"到 中文 的最佳翻译。

mua verb
+

越南文-中文字典

  • Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.

    了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。

  • verb

    Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.

    了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。

  • 购买

    Không có khách hàng. Không ai mua điện ở đó.

    他没有消费者。没人会从那里购买电力。

  • 不太频繁的翻译

    • 购置
    • 买着
  • 显示算法生成的翻译

将“ mua "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "mua" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“mua"翻译成 中文