将“mai"翻译成中文

明天, 明日, 梅是“mai"到 中文 的最佳翻译。

mai
+

越南文-中文字典

  • 明天

    noun

    Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.

    明天去圖書館溫習。

  • 明日

    adverb

    Ngày mai cho cái đầu của lão phu, có phải không?

    明日 就 送 老夫 的 人頭 是不是

  • Sao Đông Mai hoàn toàn không thấy đau thế?

    为什么 冬 她 完全 不 觉得 痛 ?

  • 显示算法生成的翻译

将“ mai "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Mai proper
+

越南文 - 中文 词典中的“Mai"

目前我们的字典中没有Mai的翻译,也许你可以添加一个?确保检查自动翻译、翻译记忆库或间接翻译。

类似于 "mai" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“mai"翻译成 中文