将“mai"翻译成中文
明天, 明日, 梅是“mai"到 中文 的最佳翻译。
mai
-
明天
nounNgày mai tôi sẽ học ở thư viện.
我明天去圖書館溫習。
-
明日
adverbNgày mai cho cái đầu của lão phu, có phải không?
明日 就 送 老夫 的 人頭 是不是
-
梅
Sao Đông Mai hoàn toàn không thấy đau thế?
为什么 冬梅 她 完全 不 觉得 痛 ?
-
显示算法生成的翻译
将“ mai "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
具有替代拼写的翻译
Mai
proper
类似于 "mai" 的短语,可翻译成 中文
-
梅花桩
-
豹
-
諷刺 · 讽刺
-
梅叔鸞
-
黄氏梅玲
-
汗衫
-
明天 · 明天见 · 明日
-
斑鱉
添加示例
加