将“libya"翻译成中文

利比亚, 利比亚, 利比亞是“libya"到 中文 的最佳翻译。

libya
+

越南文-中文字典

  • 利比亚

    Vì những cuộc bầu cử không đem lại hoà bình, sự ổn định hay an ninh cho Libya.

    因为选举并没有为利比亚带来和平与稳定。

  • 显示算法生成的翻译

将“ libya "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Libya
+

越南文-中文字典

  • 利比亚

    Vì những cuộc bầu cử không đem lại hoà bình, sự ổn định hay an ninh cho Libya.

    因为选举并没有为利比亚带来和平与稳定。

  • 利比亞

    proper

带有“libya"的图片

在上下文、翻译记忆库中将“libya"翻译成 中文