将“hay"翻译成中文

好, 或, 或者是“hay"到 中文 的最佳翻译。

hay conjunction verb adjective 语法
+

越南文-中文字典

  • adjective

    Bài văn này rất hay.

    这篇文章很

  • Trước hay sau khi đánh nhau với thằng cha đấy?

    跟 獨臂 人 打斗 之前 之后?

  • 或者

    conjunction noun adverb

    Tôi không quan tâm đến nó. Tôi không quan tâm tiền tài hay giải thưởng hay gì.

    那时我已经不在意这个了。我不关心钱、奖励或者其他别的。

  • 不太频繁的翻译

    • 好的
    • 常常
    • 往往
    • 时常
    • 時常
    • 經常
    • 经常
    • 还是
    • 還是
  • 显示算法生成的翻译

将“ hay "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "hay" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“hay"翻译成 中文