将“hai"翻译成中文

二, 两, 两 兩是“hai"到 中文 的最佳翻译。

hai numeral adjective 语法
+

越南文-中文字典

  • num.

    Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.

    在這百年來,有很多人從農村搬到了市區居住。

  • noun

    Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh.

    個女孩都有一雙藍眼睛。

  • 两 兩

    noun
  • 第二

    adjective

    Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.

    现在我来讲第二个问题。

  • 显示算法生成的翻译

将“ hai "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "hai" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“hai"翻译成 中文