将“ghi"翻译成中文

寫入, 写, 写入是“ghi"到 中文 的最佳翻译。

ghi verb
+

越南文-中文字典

  • 寫入

    verb
  • Anselmo, ghi ra đây mọi thứ đi ngang dưới đường.

    Anselmo, 我要 你 下 通过 路 的 每个 东西

  • 写入

    Không thể ghi đúng ảnh. Sai định dạng ảnh?

    无法正确地写入图像 。 错误的图像格式 ?

  • verb

    Anselmo, ghi ra đây mọi thứ đi ngang dưới đường.

    Anselmo, 我要 你 下 通过 路 的 每个 东西

  • 显示算法生成的翻译

将“ ghi "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "ghi" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“ghi"翻译成 中文