将“ghi"翻译成中文
寫入, 写, 写入是“ghi"到 中文 的最佳翻译。
ghi
verb
-
寫入
verb -
写
Anselmo, ghi ra đây mọi thứ đi ngang dưới đường.
Anselmo, 我要 你 写下 通过 路 的 每个 东西
-
写入
Không thể ghi đúng ảnh. Sai định dạng ảnh?
无法正确地写入图像 。 错误的图像格式 ?
-
寫
verbAnselmo, ghi ra đây mọi thứ đi ngang dưới đường.
Anselmo, 我要 你 写下 通过 路 的 每个 东西
-
显示算法生成的翻译
将“ ghi "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "ghi" 的短语,可翻译成 中文
-
写保护 · 防寫保護
-
粉笔 · 粉筆
-
刻录 · 燒錄
-
唱片厂牌
-
安全記事 · 安全说明
-
复式簿记
-
記錄 · 记录
-
日誌記錄 · 日记
添加示例
加