将“cocktail"翻译成中文
鸡尾酒, 雞尾酒, 鸡尾酒是“cocktail"到 中文 的最佳翻译。
cocktail
noun
-
鸡尾酒
và rồi tôi sẽ phải đến một tiệc cocktail và sau đó thì sẽ say.
然后得去个鸡尾酒晚会 然后我肯定就喝醉了
-
雞尾酒
nounKhi tới giờ uống cocktail họ vẫy lá cờ đỏ trắng trên du thuyền.
要 喝 雞尾酒 的 時候 他們 會 在 我 的 游艇 升紅 白旗
-
显示算法生成的翻译
将“ cocktail "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
具有替代拼写的翻译
Cocktail
-
鸡尾酒
Cocktail ngon không Igor?
鸡尾酒 怎么样 , 伊戈尔 ?
类似于 "cocktail" 的短语,可翻译成 中文
-
柯夢波丹
添加示例
加