将“chai"翻译成中文

瓶子, 瓶, 飲料是“chai"到 中文 的最佳翻译。

chai noun
+

越南文-中文字典

  • 瓶子

    noun

    Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.

    打开左边的橱,瓶子在那儿。

  • Rượu vang, đó là thơ đóng chai.

    酒是灌入中的诗。

  • 飲料

    noun

    Tôi thấy cách anh nhìn chai Fizzy Bubblech.

    你 瞪 著 泡泡 飲料 的 樣子 , 我 都 看 見 了

  • 不太频繁的翻译

    • 饮料
    • 玻璃瓶
  • 显示算法生成的翻译

将“ chai "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Chai
+

越南文-中文字典

  • 瓶子

    noun

    Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.

    打开左边的橱,瓶子在那儿。

带有“chai"的图片

类似于 "chai" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“chai"翻译成 中文