将“chai"翻译成中文
瓶子, 瓶, 飲料是“chai"到 中文 的最佳翻译。
chai
noun
-
瓶子
nounAnh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.
打开左边的橱,瓶子在那儿。
-
瓶
Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
酒是灌入瓶中的诗。
-
飲料
nounTôi thấy cách anh nhìn chai Fizzy Bubblech.
你 瞪 著 泡泡 飲料 的 樣子 , 我 都 看 見 了
-
不太频繁的翻译
- 饮料
- 玻璃瓶
-
显示算法生成的翻译
将“ chai "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
具有替代拼写的翻译
Chai
-
瓶子
nounAnh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.
打开左边的橱,瓶子在那儿。
带有“chai"的图片
类似于 "chai" 的短语,可翻译成 中文
-
瓶裝水
-
开瓶器 · 開瓶器
-
燃烧瓶 · 燃燒瓶
-
宽吻海豚
-
瓶 · 瓶子
-
黑曜岩
-
开瓶器 · 開瓶器
-
塑膠瓶裝水Chai nhựa chứa nước
添加示例
加