将“cay"翻译成中文
辣是将“cay"翻译成 中文。
cay
adjective
-
辣
adjectiveTôi thích món ăn đó, nhưng vì quá cay nên làm cho tôi bị nấc cụt!
咖喱很好吃,只是太辣了,我吃了直打嗝!
-
显示算法生成的翻译
将“ cay "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "cay" 的短语,可翻译成 中文
-
胡椒噴霧
-
味道vị · 這道菜有很特別的辣味Món này có vị cay rất đặc biệt
-
胡椒喷雾 · 胡椒噴霧
-
催泪瓦斯 · 催淚瓦斯
-
椒 · 辣椒
-
鹌鹑
-
辛辣食物
-
味道vị · 辣味讓我流眼淚Vị cay làm tôi chảy nước mắt
添加示例
加