将“còn"翻译成中文
仍, 依然, 呢是“còn"到 中文 的最佳翻译。
còn
adverb
-
仍
verb adverbKhông, bạn sẽ kiên trì khi còn hy vọng cứu được thêm một người.
不会。 你只要觉得仍有机会多救一个人,便会坚持下去,对吗?
-
依然
adverbNgay tại Mĩ, chúng tôi vẫn còn mắc bệnh khi uống phải nguồn nước bẩn.
在美国我们依然会因为饮用含有 粪便成分的阴沟水而生病。
-
呢
Tại sao còn phải tranh cãi khi mà anh đã biết nó sẽ kết thúc như thế nào?
如果 你 一早 知道 结果 为什么 还要 争论 呢 ?
-
不太频繁的翻译
- 怎么样
- 怎麼樣
- 更
- 还
- 还是
- 還
- 還是
-
显示算法生成的翻译
将“ còn "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
类似于 "còn" 的短语,可翻译成 中文
-
干
-
剩余
-
CẬU CÒN TÌNH CẢM VỚI TỚ KHÔNG
-
別名 · 别名
-
更
-
阿姨也一起回来吗?
-
別名 · 别名
-
呢 · 怎么样 · 怎麼樣
添加示例
加