将“còn"翻译成中文

仍, 依然, 呢是“còn"到 中文 的最佳翻译。

còn adverb
+

越南文-中文字典

  • verb adverb

    Không, bạn sẽ kiên trì khi còn hy vọng cứu được thêm một người.

    不会。 你只要觉得有机会多救一个人,便会坚持下去,对吗?

  • 依然

    adverb

    Ngay tại Mĩ, chúng tôi vẫn còn mắc bệnh khi uống phải nguồn nước bẩn.

    在美国我们依然会因为饮用含有 粪便成分的阴沟水而生病。

  • Tại sao còn phải tranh cãi khi mà anh đã biết nó sẽ kết thúc như thế nào?

    如果 你 一早 知道 结果 为什么 还要 争论 ?

  • 不太频繁的翻译

    • 怎么样
    • 怎麼樣
    • 还是
    • 還是
  • 显示算法生成的翻译

将“ còn "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "còn" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“còn"翻译成 中文