将“byte"翻译成中文
字节, 位元組, 位元组是“byte"到 中文 的最佳翻译。
byte
-
字节
八节
Nó là hàng ngàn vi xử lý, một nghìn tỷ byte bộ nhớ,
它有数以千计的芯片,内存高达一兆兆字节,
-
位元組
noun -
位元组
noun -
字節
nounvà nhìn thấy vũ trụ 5,000 byte nhỏ bé này
就像个自然学家跑进这个微小的只有5000个字节的世界里研究,
-
显示算法生成的翻译
将“ byte "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
添加示例
加