将“bay"翻译成中文

飛, 飞, 飛翔是“bay"到 中文 的最佳翻译。

bay pronoun verb noun adverb
+

越南文-中文字典

  • verb

    Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.

    經過數次延遲之後,機終於離開了。

  • Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.

    經過數次延遲之後,機終於離開了。

  • 飛翔

    verb

    Tình yêu đã chắp cánh cho tớ, tớ cứ bay mãi.

    愛情給 了 我 翅膀 我 必須 飛翔

  • 不太频繁的翻译

    • 飞翔
    • 灰匙
    • 随风飘动
    • 隨風飄動
    • 飛行
    • 飞行
  • 显示算法生成的翻译

将“ bay "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Bay
+

越南文-中文字典

  • 灰匙

  • 飛行

    verb noun

    Các phi công sẽ được trưởng đội bay thông báo chiến thuật trên đường.

    各中隊 隊長 將在 途中 向 飛行員 簡報

类似于 "bay" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“bay"翻译成 中文