将“bay"翻译成中文
飛, 飞, 飛翔是“bay"到 中文 的最佳翻译。
bay
pronoun
verb
noun
adverb
-
飛
verbCuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
經過數次延遲之後,飛機終於離開了。
-
飞
Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
經過數次延遲之後,飛機終於離開了。
-
飛翔
verbTình yêu đã chắp cánh cho tớ, tớ cứ bay mãi.
愛情給 了 我 翅膀 我 必須 飛翔
-
不太频繁的翻译
- 飞翔
- 灰匙
- 随风飘动
- 隨風飄動
- 飛行
- 飞行
-
显示算法生成的翻译
将“ bay "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
具有替代拼写的翻译
Bay
-
灰匙
-
飛行
verb nounCác phi công sẽ được trưởng đội bay thông báo chiến thuật trên đường.
各中隊 隊長 將在 途中 向 飛行員 簡報
类似于 "bay" 的短语,可翻译成 中文
-
赫爾辛基萬塔國際機場
-
祝安达国际机场
-
汶萊國際機場
-
曼谷國際機場
-
轰炸机
-
多倫多皮爾遜國際機場
-
東京國際機場
添加示例
加