将“bao"翻译成中文

包, 袋, 包装是“bao"到 中文 的最佳翻译。

bao noun
+

越南文-中文字典

  • noun

    Này, thế có tất cả bao nhiêu trong ví?

    嘿 那个 包包 到底 有 多少 钱?

  • noun

    Bố không bao giờ muốn con nghe thấy câu nói ấy.

    我 不 希望 這句 話 這句 話 的 聲音 在 你 腦裡, 永遠.

  • 包装

    Nếu thực phẩm đã được đóng gói thì hãy xem xét bao bì.

    如果你买包装好的食物,就要小心看看包装

  • 不太频繁的翻译

    • 包裝
    • 台风
    • 颱風
  • 显示算法生成的翻译

将“ bao "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "bao" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“bao"翻译成 中文