将“an"翻译成中文
吃, 安, 食是“an"到 中文 的最佳翻译。
an
adjective
-
吃
Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.
现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。
-
安
adjectiveNên kiểm tra an ninh đài Obelisk, nhà hàng Marcel's như thường lệ.
所以 先去 他們 常去 的 餐廳 安檢
-
食
-
显示算法生成的翻译
将“ an "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
具有替代拼写的翻译
An
proper
类似于 "an" 的短语,可翻译成 中文
-
天安门广场
-
安全性行為
-
喬治亞語 · 格鲁吉亚语
-
材料安全性数据表
-
翔安区
添加示例
加