将“amazon"翻译成中文

亚马孙, 亞馬遜雨林, 亚马逊河是“amazon"到 中文 的最佳翻译。

amazon
+

越南文-中文字典

  • 亚马孙

    Vấn đề không chỉ nằm ở Amazon, hay các rừng mưa nhiệt đới.

    这不仅仅关于亚马孙地区,还关乎雨林本身。

  • 显示算法生成的翻译

将“ amazon "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Amazon

Amazon (rừng)

+

越南文-中文字典

  • 亞馬遜雨林

    Amazon (rừng) [..]

    Người đàn ông này chữa bằng 3 loại cây lấy từ rừng nhiệt đới Amazon.

    这名药师能用三种亚马逊雨林的草药来进行治疗。

  • 亚马逊河

    Sông Amazon ở Nam Mỹ có tiếng là rộng nhất.

    南美洲的亚马孙河(又译亚马逊河)素有世界第一大河流的美誉。

  • 亞馬遜河

    Sông Amazon ở Nam Mỹ có tiếng là rộng nhất.

    南美洲的亚马孙河(又译亚马逊河)素有世界第一大河流的美誉。

  • 亞馬遜河 亚马逊河

带有“amazon"的图片

类似于 "amazon" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“amazon"翻译成 中文