将“Thor"翻译成中文

索尔, 索尔是“Thor"到 中文 的最佳翻译。

Thor

Thor (thần thoại)

+

越南文-中文字典

  • 索尔

    Thor (thần thoại) [..]

    Không có dấu hiệu của THor hay vũ khí, nhưng...

    沒看 見 索爾 或 乙 太 , 但...

  • 显示算法生成的翻译

将“ Thor "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

thor
+

越南文-中文字典

  • 索尔

    Không có dấu hiệu của THor hay vũ khí, nhưng...

    沒看 見 索爾 或 乙 太 , 但...

在上下文、翻译记忆库中将“Thor"翻译成 中文