将“Ta"翻译成中文

我, 我们, 我們是“Ta"到 中文 的最佳翻译。

ta adjective pronoun
+

越南文-中文字典

  • pronoun

    Chúng ta có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.

    遵守法律是們的義務。

  • 我们

    pronoun

    Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.

    我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。

  • 我們

    pronoun

    Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu.

    他給了我們開始的信號。

  • 不太频繁的翻译

    • 人人
    • 自己
  • 显示算法生成的翻译

将“ Ta "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "Ta" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“Ta"翻译成 中文