将“TV"翻译成中文

电视, 電視, 电视机是“TV"到 中文 的最佳翻译。

TV noun 语法
+

越南文-中文字典

  • 电视

    vô tuyến truyền hình 無線傳形

    Một khách hàng muốn có TV trong góc của phòng khách.

    一个顾客想要在客厅的 一角建一个电视间。

  • 電視

    noun

    vô tuyến truyền hình 無線傳形

    Chuyện gì nếu chúng ta đưa nó lên radio và TV?

    把 磁帶 在 廣播 和 電視 上 播出 怎麼樣?

  • 电视机

    noun

    và vì vậy họ tắt TV và không xem nữa.

    所以他们选择关掉电视机,不看任何节目

  • 電視機

    noun

    Tôi vừa đi ngang cửa hàng TV và tôi thấy mặt anh.

    我 經過 一家 電視機 出租 商店...

  • 显示算法生成的翻译

将“ TV "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

在上下文、翻译记忆库中将“TV"翻译成 中文