将“Slav"翻译成中文

斯拉夫是将“Slav"翻译成 中文。

Slav
+

越南文-中文字典

  • 斯拉夫

    adjective

    Ông đạt đến chức quan chấp chính (thống đốc) trong địa phận Byzantine ở vùng biên giới nơi có nhiều người Slav sinh sống.

    他曾任职施政官(地方总督),管辖拜占廷帝国一个有许多斯拉夫人聚居的边区。

  • 显示算法生成的翻译

将“ Slav "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

类似于 "Slav" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“Slav"翻译成 中文