将“La"翻译成中文
马骡, 喊, 尖叫是“La"到 中文 的最佳翻译。
La
proper
-
马骡
-
显示算法生成的翻译
将“ La "自动翻译成 中文
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
具有替代拼写的翻译
la
verb
noun
-
喊
verbChị nhớ lại có một phụ nữ cứ kêu la: “Va-li của tôi!
这个姊妹回忆说,船正在下沉的时候,一个女乘客不断喊着:“我的行李,我的行李啊!
-
尖叫
verbCon khóc la ỏm tỏi trên suốt đường về.
你 尖叫 兼 大哭, 整段 旅程 都 是 血淚史 阿.
-
騾
nounChúng tôi phải trò chuyện lớn tiếng để át tiếng ồn của ngựa và la nện móng trên đường.
本地人的交通工具是马和骡,马和骡走路时发出咯噔咯噔的响声非常嘈吵,所以我们说话时要提高声量。
-
不太频繁的翻译
- 騾子
- 驘
- 骡
- 骡子
- 马骡
类似于 "La" 的短语,可翻译成 中文
-
激光 · 鐳射 · 镭射 · 雷射
-
拉普拉塔河
-
拉里奥哈
-
呼喊 · 喊叫
添加示例
加