将“ăn"翻译成中文

吃, 吃饭, 喫是“ăn"到 中文 的最佳翻译。

ăn verb
+

越南文-中文字典

  • Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.

    这个问题你想了一早上了。休息一下,去午饭吧。

  • 吃饭

    verb

    Tôi đọc sách lúc ăn cơm.

    吃饭的时候看了一本书。

  • verb

    Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.

    这个问题你想了一早上了。休息一下,去午饭吧。

  • 不太频繁的翻译

    • 就餐
    • 進食
  • 显示算法生成的翻译

将“ ăn "自动翻译成 中文

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

具有替代拼写的翻译

Ăn
+

越南文-中文字典

  • 進食

    verb

    Rửa tay trước khi ăn.

    進食前先洗手。

带有“ăn"的图片

类似于 "ăn" 的短语,可翻译成 中文

在上下文、翻译记忆库中将“ăn"翻译成 中文